弊源 tệ nguyên Hán Việt: tệ nguyên Tổng quan Cấu tạo: 弊 (tệ) + 源 (nguyên)Hán Việttệ nguyênCấu tạo弊 + 源 · tệ + nguyên nghĩa thành phần: tệ + nguyên Nghĩa EngCihui 弊源 ìyuán n. cause of a malady/evil/malpractice