弊漏 tệ lậu Hán Việt: tệ lậu Tổng quan lầm lỗi; sai lầm。弊病;紕漏。 Cấu tạo: 弊 (tệ) + 漏 (lậu)Hán Việttệ lậuCấu tạo弊 + 漏 · tệ + lậu nghĩa thành phần: tệ + lậu Nghĩa ViệtCihui lầm lỗi; sai lầm。弊病;紕漏。