弊狱 tệ ngục Hán Việt: tệ ngục Tổng quan Cấu tạo: 弊 (tệ) + 狱 (ngục)Hán Việttệ ngụcCấu tạo弊 + 狱 · tệ + ngục nghĩa thành phần: tệ + ngục