弊穴 tệ huyệt Hán Việt: tệ huyệt Tổng quan Cấu tạo: 弊 (tệ) + 穴 (huyệt)Hán Việttệ huyệtCấu tạo弊 + 穴 · tệ + huyệt nghĩa thành phần: tệ + huyệt