弊衣 tệ y Hán Việt: tệ y Tổng quan Cấu tạo: 弊 (tệ) + 衣 (y)Hán Việttệ yCấu tạo弊 + 衣 · tệ + y nghĩa thành phần: tệ + y Nghĩa jaJMdict worn-out clothes|shabby clothes