弊邑 tệ ấp Hán Việt: tệ ấp Tổng quan Cấu tạo: 弊 (tệ) + 邑 (ấp)Hán Việttệ ấpCấu tạo弊 + 邑 · tệ + ấp nghĩa thành phần: tệ + ấp