弋博 yì bó · dặc bác Hán Việt: dặc bác · Pinyin: yì bó Tổng quan Cấu tạo: 弋 (dặc) + 博 (bác)Pinyinyì bóHán Việtdặc bácCấu tạo弋 + 博 · dặc + bác nghĩa thành phần: dặc + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 射猎博戏。Tân Hoa Tự Điển 1.射猎博戏。