弋獵 yì liè · dặc liệp Hán Việt: dặc liệp · Pinyin: yì liè Tổng quan Cấu tạo: 弋 (dặc) + 獵 (liệp)Pinyinyì lièHán Việtdặc liệpCấu tạo弋 + 獵 · dặc + liệp nghĩa thành phần: dặc + liệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 射猎;狩猎。Tân Hoa Tự Điển 1.射猎;狩猎。EngCihui 弋獵 yìliè v. hunt