弋矰 dặc tăng Hán Việt: dặc tăng Tổng quan Cấu tạo: 弋 (dặc) + 矰 (tăng)Hán Việtdặc tăngCấu tạo弋 + 矰 · dặc + tăng nghĩa thành phần: dặc + tăng