弋竊

yì qiè dặc thiết

Hán Việt: dặc thiết · Pinyin: yì qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (dặc) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用不正当的手段占据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用不正当的手段占据。