弋綈 yì tí · dặc đề Hán Việt: dặc đề · Pinyin: yì tí Tổng quan Cấu tạo: 弋 (dặc) + 綈 (đề)Pinyinyì tíHán Việtdặc đềCấu tạo弋 + 綈 · dặc + đề nghĩa thành phần: dặc + đề Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 黑色的粗厚絲織品。《漢書.卷四.文帝紀.贊曰》:「身衣弋綈,所幸慎夫人,衣不曳地,帷帳無文繡,以示敦朴,為天下先。」唐.劉禹錫〈賀赦表〉:「菲食遵夏禹之規,弋綈法漢文之儉。」