弋綈 yì tí · dặc đề Hán Việt: dặc đề · Pinyin: yì tí Tổng quan Cấu tạo: 弋 (dặc) + 綈 (đề)Pinyinyì tíHán Việtdặc đềCấu tạo弋 + 綈 · dặc + đề nghĩa thành phần: dặc + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑色粗厚的丝织物。弋﹐通"黓"。Tân Hoa Tự Điển 1.黑色粗厚的丝织物。弋﹐通"黓"。