弋羅 yì luó · dặc la Hán Việt: dặc la · Pinyin: yì luó Tổng quan Cấu tạo: 弋 (dặc) + 羅 (la)Pinyinyì luóHán Việtdặc laCấu tạo弋 + 羅 · dặc + la nghĩa thành phần: dặc + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矢缴和罗网。猎取禽兽的工具。亦指用弋罗捕捉鸟兽。Tân Hoa Tự Điển 1.矢缴和罗网。猎取禽兽的工具。亦指用弋罗捕捉鸟兽。