弎塞

sān sāi tam tắc

Hán Việt: tam tắc · Pinyin: sān sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淤塞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.淤塞。