弎馬 sān mǎ · tam mã Hán Việt: tam mã · Pinyin: sān mǎ Tổng quan Cấu tạo: 弎 (tam) + 馬 (mã)Pinyinsān mǎHán Việttam mãCấu tạo弎 + 馬 · tam + mã nghĩa thành phần: tam + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拉遣车的马。遣车,古代送葬时装载牲体的车子。Tân Hoa Tự Điển 1.拉遣车的马。遣车,古代送葬时装载牲体的车子。