式一式 shì yí shì · thức nhất thức Hán Việt: thức nhất thức · Pinyin: shì yí shì Tổng quan Cấu tạo: 式 (thức) + 一 (nhất) + 式 (thức)Pinyinshì yí shìHán Việtthức nhất thứcCấu tạo式 + 一 + 式 · thức + nhất + thức nghĩa thành phần: thức + nhất + thức