式假

shì jiǎ thức giả

Hán Việt: thức giả · Pinyin: shì jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thức) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代官员的一种例假。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代官员的一种例假。