式叉 thức xoa Hán Việt: thức xoa Tổng quan (術語)此翻云學。☸ Cấu tạo: 式 (thức) + 叉 (xoa)Hán Việtthức xoaCấu tạo式 + 叉 · thức + xoa nghĩa thành phần: thức + xoa Nghĩa ViệtCihui (術語)此翻云學。☸Tần suất từ [bktd] thức xoa (術語)此翻云學。☸ Từ liên quan Gần nghĩa式叉尼 · 式叉論 · 式叉摩尼 · 式叉摩那 · 叉乘 · 叉勺 · 叉十 · 叉圈