式圍 shì wéi · thức vi Hán Việt: thức vi · Pinyin: shì wéi Tổng quan Cấu tạo: 式 (thức) + 圍 (vi)Pinyinshì wéiHán Việtthức viCấu tạo式 + 圍 · thức + vi nghĩa thành phần: thức + vi