式好

shì hǎo thức hảo

Hán Việt: thức hảo · Pinyin: shì hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thức) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.小雅.斯干》"兄及弟矣﹐式相好矣。"后常以"式好"谓骨肉和好; 指男女相爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.小雅.斯干》"兄及弟矣﹐式相好矣。"后常以"式好"谓骨肉和好。 2.指男女相爱。