式幹 shì gàn · thức cán Hán Việt: thức cán · Pinyin: shì gàn Tổng quan Cấu tạo: 式 (thức) + 幹 (cán)Pinyinshì gànHán Việtthức cánCấu tạo式 + 幹 · thức + cán nghĩa thành phần: thức + cán