式序 shì xù · thức tự Hán Việt: thức tự · Pinyin: shì xù Tổng quan Cấu tạo: 式 (thức) + 序 (tự)Pinyinshì xùHán Việtthức tựCấu tạo式 + 序 · thức + tự nghĩa thành phần: thức + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"式叙"; 按次第;顺序。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"式叙"。 2.按次第;顺序。