式範 shì fàn · thức phạm Hán Việt: thức phạm · Pinyin: shì fàn Tổng quan Cấu tạo: 式 (thức) + 範 (phạm)Pinyinshì fànHán Việtthức phạmCấu tạo式 + 範 · thức + phạm nghĩa thành phần: thức + phạm