式量 thức lượng Hán Việt: thức lượng Tổng quan Cấu tạo: 式 (thức) + 量 (lượng)Hán Việtthức lượngCấu tạo式 + 量 · thức + lượng nghĩa thành phần: thức + lượng Nghĩa EngCihui 式量 shìliàng n. formula weight; chemical formula weight