式聞 shì wén · thức văn Hán Việt: thức văn · Pinyin: shì wén Tổng quan Cấu tạo: 式 (thức) + 聞 (văn)Pinyinshì wénHán Việtthức vănCấu tạo式 + 聞 · thức + văn nghĩa thành phần: thức + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指名望。Tân Hoa Tự Điển 1.指名望。