弑母的

thí mẫu đích

Hán Việt: thí mẫu đích

Tổng quan

(thuộc) tội giết mẹ

Cấu tạo: 弒 (thí) + 母 (mẫu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giết mẹ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi matricidal

Từ liên quan

Gần nghĩa

弑母 · 母的