弓兆 gōng zhào · cung triệu Hán Việt: cung triệu · Pinyin: gōng zhào Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 兆 (triệu)Pinyingōng zhàoHán Việtcung triệuCấu tạo弓 + 兆 · cung + triệu nghĩa thành phần: cung + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《周礼》卜师四兆之一。Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》卜师四兆之一。