弓劍 gōng jiàn · cung kiếm Hán Việt: cung kiếm · Pinyin: gōng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 劍 (kiếm)Pinyingōng jiànHán Việtcung kiếmCấu tạo弓 + 劍 · cung + kiếm nghĩa thành phần: cung + kiếm