弓力 gōng lì · cung lực Hán Việt: cung lực · Pinyin: gōng lì Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 力 (lực)Pinyingōng lìHán Việtcung lựcCấu tạo弓 + 力 · cung + lực nghĩa thành phần: cung + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挽弓的力量; 弓的发射力。Tân Hoa Tự Điển 1.挽弓的力量。 2.弓的发射力。