弓勢

gōng shì cung thế

Hán Việt: cung thế · Pinyin: gōng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 似弓之形; 弓的威力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.似弓之形。 2.弓的威力。