弓匠

gōng jiàng cung tượng

Hán Việt: cung tượng · Pinyin: gōng jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (tượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 製弓的匠人。元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷二.治天下匠》:「治弓尚須弓匠,豈治天下不用治天下匠耶?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制弓的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制弓的人。