弓口

gōng kǒu cung khẩu

Hán Việt: cung khẩu · Pinyin: gōng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。步弓两足间的跨度。引申指土地面积。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。步弓两足间的跨度。引申指土地面积。