弓商 cung thương Hán Việt: cung thương Tổng quan người làm cung, người bắn cung Cấu tạo: 弓 (cung) + 商 (thương)Hán Việtcung thươngTừ loạidanhCấu tạo弓 + 商 · cung + thương nghĩa thành phần: cung + thương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người bán cungMainlandKaggle Zh-Vi bowyer Từ liên quan Gần nghĩa商丘 · 商业 · 商事 · 商人 · 商代 · 商会 · 商佉 · 商兑