弓壺 gōng hú · cung hồ Hán Việt: cung hồ · Pinyin: gōng hú Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 壺 (hồ)Pinyingōng húHán Việtcung hồCấu tạo弓 + 壺 · cung + hồ nghĩa thành phần: cung + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有"弓"字铭文的酒器; 装弓的袋。Tân Hoa Tự Điển 1.有"弓"字铭文的酒器。 2.装弓的袋。