弓子

gōng zicung tử

Hán Việt: cung tử · Pinyin: gōng zi

Tổng quan

cái cung; cây cung; cánh cung. 胡琴弓子 cái cung kéo nhị

新华 · Tân Hoa Đại lục

形状或作用像弓的东西胡琴~ㄧ三轮车上的车~。

Cấu tạo: 弓 (cung) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 胡琴弓子
  • Tần suất từ cái cung; cây cung; cánh cung. 胡琴弓子 cái cung kéo nhị; cây cung; cánh cung
  • Biên soạn 1. bow (of stringed instrument) 2. anything bow-shaped M:¹fù

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形状或作用像弓的东西胡琴~ㄧ三轮车上的车~。

Eng

  • Cihui 弓子 ōngzi n. 1. bow (of stringed instrument) 2. anything bow-shaped M:¹fù
  • Tần suất từ n. 1. bow (of stringed instrument) 2. anything bow-shaped M:¹fù

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿