弓小 gōng xiǎo · cung tiểu Hán Việt: cung tiểu · Pinyin: gōng xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 小 (tiểu)Pinyingōng xiǎoHán Việtcung tiểuCấu tạo弓 + 小 · cung + tiểu nghĩa thành phần: cung + tiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弓形而纤小。Tân Hoa Tự Điển 1.弓形而纤小。