弓局 gōng jú · cung cục Hán Việt: cung cục · Pinyin: gōng jú Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 局 (cục)Pinyingōng júHán Việtcung cụcCấu tạo弓 + 局 · cung + cục nghĩa thành phần: cung + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元官署名,属武备寺。Tân Hoa Tự Điển 1.元官署名,属武备寺。