弓彎

gōng wān cung loan

Hán Việt: cung loan · Pinyin: gōng wān

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (loan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向后弯腰及地如弓形; 指旧时妇女裹缠如弓形的脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向后弯腰及地如弓形。 2.指旧时妇女裹缠如弓形的脚。