弓影 cung ảnh Hán Việt: cung ảnh Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 影 (ảnh)Hán Việtcung ảnhCấu tạo弓 + 影 · cung + ảnh nghĩa thành phần: cung + ảnh Nghĩa EngCihui 弓影 ōngyǐng n. <fig.> false alarm