弓樣 gōng yàng · cung dạng Hán Việt: cung dạng · Pinyin: gōng yàng Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 樣 (dạng)Pinyingōng yàngHán Việtcung dạngCấu tạo弓 + 樣 · cung + dạng nghĩa thành phần: cung + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指女子的小脚。Tân Hoa Tự Điển 1.借指女子的小脚。