弓正

gōng zhèng cung chánh

Hán Việt: cung chánh · Pinyin: gōng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古官名。掌制作弓箭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。掌制作弓箭。