弓父 gōng fù · cung phụ Hán Việt: cung phụ · Pinyin: gōng fù Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 父 (phụ)Pinyingōng fùHán Việtcung phụCấu tạo弓 + 父 · cung + phụ nghĩa thành phần: cung + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弓工。Tân Hoa Tự Điển 1.弓工。