弓狀

gōng zhuàng cung trạng

Hán Việt: cung trạng · Pinyin: gōng zhuàng

Tổng quan

cong | hình cung

Cấu tạo: (cung) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cong | hình cung

Eng

  • CC-CEDICT bowed|curved like a bow
  • Cihui bowed; curved like a bow

ja

  • JMdict bow-shaped|arched