弓皮 gōng pí · cung bì Hán Việt: cung bì · Pinyin: gōng pí Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 皮 (bì)Pinyingōng píHán Việtcung bìCấu tạo弓 + 皮 · cung + bì nghĩa thành phần: cung + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛇蜕的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.蛇蜕的别名。