弓矢
cung thỉ
Hán Việt: cung thỉ · Pinyin: gōng shǐ
Tổng quan
cung tiễn
1.弓箭。 2.借指武艺。
弓與箭。《文選.應貞.晉武帝華林園集詩》:「於時肄射,弓矢斯御。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cung tên
- VietPhrases cung tiễn
- Tần suất từ cung tiễn
- Biên soạn 弓矢 gōngshǐ n. bow and arrow M:¹fù
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 弓與箭。《文選.應貞.晉武帝華林園集詩》:「於時肄射,弓矢斯御。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.弓箭。 2.借指武艺。
Eng
- JMdict bow and arrow
- JMdict weapon
- JMdict arms
- Cihui 弓矢 gōngshǐ n. bow and arrow M:¹fù
- Tần suất từ 弓矢 gōngshǐ n. bow and arrow M:¹fù
ja
- JMdict 弓矢(ゆみや)