弓箭社 gōng jiàn shè · cung tiến xã Hán Việt: cung tiến xã · Pinyin: gōng jiàn shè Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 箭 (tiến) + 社 (xã)Pinyingōng jiàn shèHán Việtcung tiến xãCấu tạo弓 + 箭 + 社 · cung + tiến + xã nghĩa thành phần: cung + tiến + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北宋边境人民的自卫武装组织。Tân Hoa Tự Điển 1.北宋边境人民的自卫武装组织。