弓脈 cung mạch Hán Việt: cung mạch Tổng quan cung; cung gân cánh (côn trùng) Cấu tạo: 弓 (cung) + 脈 (mạch)Hán Việtcung mạchCấu tạo弓 + 脈 · cung + mạch nghĩa thành phần: cung + mạch Nghĩa ViệtCihui cung; cung gân cánh (côn trùng)