弓腳
cung cước
Hán Việt: cung cước · Pinyin: gōng jiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时妇女经裹缠后成弓形的小脚; 古时幞头的两垂脚稍曲成弓形,谓之弓脚。宋代辇官多戴双弓脚幞头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时妇女经裹缠后成弓形的小脚。 2.古时幞头的两垂脚稍曲成弓形,谓之弓脚。宋代辇官多戴双弓脚幞头。