弓腰
cung yêu
Hán Việt: cung yêu · Pinyin: gōng yāo
Tổng quan
cúi người | gập eo
Nghĩa
Việt
- Cihui cúi người | gập eo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 彎腰如弓。《酉陽雜俎.卷一四.諾臯記上》:「舞袖弓腰渾忘卻,蛾眉空帶九秋霜。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓向后弯腰及地如弓形; 状女子细腰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓向后弯腰及地如弓形。 2.状女子细腰。
Eng
- CC-CEDICT to bow|to bend at the waist
- Cihui to bow; to bend at the waist