弓袋

gōng dài cung đại

Hán Việt: cung đại · Pinyin: gōng dài

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即弓衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即弓衣。

Eng

  • Cihui 弓袋 ōngdài n. bow case M:ge/²zhī